Bài học từ vựng Flashcard Trò chơi tìm nội dung khớp Trò chơi tic-tac-toe Trò chơi tập trung Trò chơi nghe

Tiếng Hoa :: Bài học 32 Đối lập: Lạnh/nóng

Từ vựng

Lạnh
lĕng de 冷的
Nóng
rè de 热的
Sáng
liàng de 亮的
Tối
àn de 暗的
Xấu
huài de 坏的
Tốt
hăo de 好的
Một mình
gū dú 孤独
Cùng nhau
yī qĭ 一起
Ướt
shī de 湿的
Khô
gān de 干的
Với
yŏu 有
Không có
méi yŏu 没有