Bài học từ vựng Flashcard Trò chơi tìm nội dung khớp Trò chơi tic-tac-toe Trò chơi tập trung Trò chơi nghe

Tiếng Hoa :: Bài học 30 Đối lập: To/nhỏ

Từ vựng

To
dà de 大的
Nhỏ
xiăo de 小的
Cao
gāo de 高的
Thấp
ăi de 矮的
Trẻ
nián qīng de 年轻的
Già
nián lăo de 年老的
Gầy
shòu de 瘦的
Béo
pàng de 胖的
Lên
xiàng shàng 向上
Xuống
xiàng xià 向下
Câu hỏi
wèn tí 问题
Trả lời
jiĕ dá 解答