Tiếng Việt Tiếng Trung Quốc Bài học 28 Bài học về từ vựng

Tiếng Trung Quốc :: Bài học 28. Thời gian: Các cuộc hẹn

loading

Từ vựng :: Tiếng Trung Quốc Tiếng Việt

nă tiān 哪天?
Ngày nào?
nă yuè 哪月?
Tháng mấy?
shén me shí jiān 什么时间?
Khi nào?
yuē huì shì jī diăn 约会是几点?
Buổi hẹn của bạn là vào lúc nào?
hòu lái 后来
Sau đó
zŏng shì 总是
Luôn luôn
zhī qián 之前
Trước khi
zăo 早
Sớm
yĭ hòu 以后
Sau
hĕn duō cì 很多次
Nhiều lần
jué bù 决不
Không bao giờ
xiàn zài 现在
Bây giờ
yī cì 一次
Một khi
yŏu shí hou 有时候
Đôi khi
hĕn kuài 很快
Chẳng bao lâu