Tiếng Việt Tiếng Trung Quốc Bài học 26 Bài học về từ vựng

Tiếng Trung Quốc :: Bài học 26. Thời gian: Hôm nay là ngày bao nhiêu?

loading

Từ vựng :: Tiếng Trung Quốc Tiếng Việt

jīn tiān shì jī háo 今天是几号?
Hôm nay là ngày gì?
shàng gè lĭ bài 上个礼拜
Tuần trước
shàng gè yuè 上个月
Tháng trước
xià gè lĭ bài 下个礼拜
Tuần tới
xià gè yuè 下个月
Tháng tới
míng nián 明年
Năm tới
jīn wăn 今晚
Đêm nay
zuó wăn 昨晚
Đêm qua
míng tiān zăo shang 明天早上
Sáng ngày mai
qián tiān 前天
Ngày hôm kia
hòu tiān 后天
Ngày kia
zhōu mò 周末
Cuối tuần