Tiếng Việt Tiếng Trung Quốc Bài học 25 Bài học về từ vựng

Tiếng Trung Quốc :: Bài học 25. Thời gian: các tháng trong năm

loading

Từ vựng :: Tiếng Trung Quốc Tiếng Việt

yī nián zhōng de yuè fèn 一年中的月份
Các tháng trong năm
yī yuè 一月
Tháng Giêng
èr yuè 二月
Tháng Hai
sān yuè 三月
Tháng Ba
sì yuè 四月
Tháng Tư
wŭ yuè 五月
Tháng Năm
liù yuè 六月
Tháng Sáu
qī yuè 七月
Tháng Bảy
bā yuè 八月
Tháng Tám
jiŭ yuè 九月
Tháng Chín
shí yuè 十月
Tháng Mười
shí yī yuè 十一月
Tháng Mười một
shí èr yuè 十二月
Tháng Mười hai