Tiếng Việt Tiếng Trung Quốc Bài học 24 Bài học về từ vựng

Tiếng Trung Quốc :: Bài học 24. Thời gian: các ngày trong tuần

loading

Từ vựng :: Tiếng Trung Quốc Tiếng Việt

duō jiŭ 多久?
Trong bao lâu?
xīng qī zhòng de tiān 星期中的天
Các ngày trong tuần
zhōu yī 周一
Thứ Hai
zhōu èr 周二
Thứ ba
zhōu sān 周三
Thứ tư
zhōu sì 周四
Thứ năm
zhōu wŭ 周五
Thứ sáu
zhōu liù 周六
Thứ bảy
zhōu rì 周日
Chủ Nhật
zuó tiān 昨天
Hôm qua
jīn tiān 今天
Hôm nay
míng tiān 明天
Ngày mai