Bài học từ vựng Flashcard Trò chơi tìm nội dung khớp Trò chơi tic-tac-toe Trò chơi tập trung Trò chơi nghe

Tiếng Hoa :: Bài học 17 Chỉ Dẫn: Xuống dưới sảnh

Từ vựng

Ngay phía trước
yī zhí xiàng qián 一直向前
Ở phía sau
zài hòu miàn 在后面
Tới phía trước
zài qián miàn 在前面
Bên trong
lĭ miàn 里面
Bên ngoài
wài mian 外面
Đây
zhè lĭ 这里
Đó, kia
nà li 那里
Dọc theo bức tường
yán zhe qiáng 沿着墙
Quanh góc
zài guăi jiăo chŭ 在拐角处
Tại bàn
fú wù tái 服务台
Trong hàng
zài duì liè lĭ 在队列里
Tầng dưới
lóu xià 楼下
Tầng trên
lóu shàng 楼上
Dưới sảnh
zài dà tīng 在大厅