Bài học từ vựng Flashcard Trò chơi tìm nội dung khớp Trò chơi tic-tac-toe Trò chơi tập trung Trò chơi nghe

Tiếng Hoa :: Bài học 13 Con số: 10 đến 100.

Từ vựng

10
shí 十
20
èr shí 二十
30
sān shí 三十
40
sì shí 四十
50
wŭ shí 五十
60
liù shí 六十
70
qī shí 七十
80
bā shí 八十
90
jiŭ shí 九十
100
yī bǎi 一百