Tiếng Việt Tiếng Anh Bài học 58 Bài học về từ vựng

Tiếng Anh :: Bài học 58. Mua sắm: Quần áo

loading

Từ vựng :: Tiếng Anh Tiếng Việt

I wear a size large
Tôi mặc cỡ lớn
Medium
Cỡ trung bình
Small
Cỡ nhỏ
Do you have a larger size?
Bạn có cỡ lớn hơn không?
Do you have a smaller size?
Bạn có cỡ nhỏ hơn không?
This is too tight
Cái này chật quá
It fits me well
Nó rất vừa với tôi
Where can I find a bathing suit?
Tôi có thể tìm đồ bơi ở đâu?
Clothing
Quần áo
Blouse
Áo cánh
Dress
Váy đầm
Shorts
Quần soóc
I will buy it
Tôi sẽ mua nó
I like this shirt
Tôi thích cái áo sơ mi này