Tiếng Việt Tiếng Pháp Bài học 108 Bài học về từ vựng

Tiếng Pháp :: Bài học 108. Máy tính: thuật ngữ về thư điện tử

loading

Từ vựng :: Tiếng Pháp Tiếng Việt

Retour à la ligne automatique (le)
Ngắt dòng tự động
Cyberespace (le)
Không gian ảo
Adresse email (la)
Địa chỉ email
Carnet d’adresses (le)
Sổ địa chỉ
Destinataire (le)
Người nhận
Spam (le)
Thư rác
Répondre à tous
Trả lời tất cả
Fichiers joints (les)
Tệp đính kèm
Joindre
Đính kèm
En-têtes (les)
Đầu đề tin nhắn
Objet (le)
Tiêu đề