Tiếng Việt Tiếng Pháp Bài học 101 Bài học về từ vựng

Tiếng Pháp :: Bài học 101. Việc làm: Xin việc làm

loading

Từ vựng :: Tiếng Pháp Tiếng Việt

Je cherche un emploi
Tôi đang tìm kiếm một công việc
Puis-je voir votre C.V.?
Tôi có thể xem lý lịch nghề nghiệp của anh?
Voici mon C.V.
Đây là lý lịch nghề nghiệp của tôi
Avez-vous des références que je puisse contacter?
Có người tham khảo mà tôi có thể liên hệ không?
Voici la liste de mes références
Đây là danh sách người tham khảo của tôi
Combien d’expérience avez-vous?
Anh có bao nhiêu kinh nghiệm?
Depuis combien de temps travaillez-vous dans ce domaine?
Anh làm việc trong lĩnh vực này bao lâu rồi?
Trois ans
3 năm
Je suis diplômé de l’enseignement secondaire
Tôi tốt nghiệp trường trung học
J’ai un diplôme universitaire
Tôi là cử nhân tốt nghiệp đại học
Je cherche un mi-temps
Tôi đang tìm kiếm một công việc bán thời gian
J’aimerais travailler à temps plein
Tôi muốn làm việc toàn thời gian
Offrez-vous une assurance médicale?
Ông có chế độ bảo hiểm y tế không?
Oui, après six mois d'emploi
Có, sau sáu tháng làm việc ở đây