Tiếng Việt Tiếng Pháp Bài học 71 Bài học về từ vựng

Tiếng Pháp :: Bài học 71. Thực phẩm: Các loại rau

loading

Từ vựng :: Tiếng Pháp Tiếng Việt

Légumes (les)
Rau
Céleri (le)
Cần tây
Ail (le)
Tỏi
Aubergine (la)
Cà tím
Courgette (la)
Bí ngòi
Oignon (le)
Hành tây
Épinards (les)
Rau bina
Salade (la)
Xà lách
Haricots verts (les)
Đậu xanh
Concombre (le)
Dưa chuột
Poivron (le)
Hạt tiêu
Avocat (le)
Quả bơ
Radis (le)
Củ cải
Chou (le)
Bắp cải