Tiếng Việt Tiếng Pháp Bài học 41 Bài học về từ vựng

Tiếng Pháp :: Bài học 41. Du lịch: Trên máy bay

loading

Từ vựng :: Tiếng Pháp Tiếng Việt

Compartiment à bagages (le)
Ngăn hành lý
Tablette (la)
Bàn để khay ăn
Couloir (le)
Lối đi
Rangée (la)
Hàng ghế
Siège (le)
Chỗ ngồi
Oreiller (le)
Gối
Écouteurs (les)
Tai nghe
Ceinture de sécurité (la)
Dây an toàn
Altitude (la)
Độ cao
Sortie de secours (la)
Lối thoát hiểm
Gilet de sauvetage (le)
Phao cứu sinh
Aile (la)
Cánh
Queue (la)
Đuôi