Tiếng Việt Tiếng Đức Bài học 99 Bài học về từ vựng

Tiếng Đức :: Bài học 99. Văn phòng: Bàn làm việc

loading

Từ vựng :: Tiếng Đức Tiếng Việt

Ich suche einen Hefter
Tôi đang tìm một cái dập ghim
Heftzwecke (die)
Đinh ghim
Bleistift (der)
Bút chì
Buch (das)
Sách
Papier (das)
Giấy
Notizheft (das)
Sổ tay
Dias (die)
Slide (Trang tài liệu thuyết trình)
Kalender (der)
Lịch
Klebeband (das)
Cuộn băng keo
Ich suche eine Karte
Tôi cần tìm bản đồ