Tiếng Việt Tiếng Đức Bài học 98 Bài học về từ vựng

Tiếng Đức :: Bài học 98. Văn phòng: Thiết bị

loading

Từ vựng :: Tiếng Đức Tiếng Việt

Wo ist die Schere?
Cái kéo ở đâu?
Anspitzer (der)
Cái gọt bút chì
Büroklammer (die)
Ghim giấy
Ich brauche einen Stift
Tôi cần một cây bút
Schreibblock (der)
Sổ tay
Lineal (das)
Thước kẻ
Briefumschlag (der)
Phong bì
Briefmarke (die)
Tem
Kleber (der)
Keo dán
Radiergummi (der)
Cục tẩy