Tiếng Việt Tiếng Đức Bài học 97 Bài học về từ vựng

Tiếng Đức :: Bài học 97. Văn phòng: Trang thiết bị

loading

Từ vựng :: Tiếng Đức Tiếng Việt

Faxgerät (das)
Máy fax
Fotokopierer (der)
Máy photo
Telefon (das)
Điện thoại
Computer (der)
Máy tính
Bildschirm (der)
Màn hình
Funktioniert der Drucker?
Máy in có hoạt động không?
Datenträger (der)
Đĩa
Taschenrechner (der)
Máy tính