Tiếng Việt Tiếng Đức Bài học 85 Bài học về từ vựng

Tiếng Đức :: Bài học 85. Bãi biển: Tôi muốn tắm nắng

loading

Từ vựng :: Tiếng Đức Tiếng Việt

Ich möchte sonnenbaden
Tôi muốn tắm nắng
Ich möchte Wasserski fahren
Tôi muốn chơi lướt ván nước
Ich möchte nicht angeln
Tôi không muốn đi câu cá
Ich möchte nicht schwimmen
Tôi không muốn đi bơi
Ich möchte zum Park gehen
Tôi muốn đi đến công viên
Ich möchte zum See gehen
Tôi muốn đi đến hồ
Ich möchte nicht zelten
Tôi không muốn đi cắm trại
Ich möchte nicht segeln
Tôi muốn đi thuyền buồm
Ich möchte Boot fahren
Tôi muốn đi chèo thuyền
Ich möchte Ski fahren
Tôi muốn trượt tuyết
Ich möchte reisen
Tôi muốn đi du lịch