Bài học từ vựng Flashcard Trò chơi tìm nội dung khớp Trò chơi tic-tac-toe Trò chơi tập trung Trò chơi nghe

Tiếng Đức :: Bài học 84 Bãi biển: Cẩn thận sóng dội

Từ vựng

Bãi biển có nhiều cát không?
Ist es ein Sandstrand?
Có nhân viên cứu hộ không?
Gibt es einen Badewärter?
Trong mấy giờ?
Zu welchen Zeiten?
Có an toàn cho trẻ em không?
Ist es sicher für Kinder?
Có an toàn để bơi ở đây không?
Ist es sicher zu schwimmen?
Chúng tôi có thể bơi ở đây không?
Können wir hier schwimmen?
Nước có lạnh không?
Ist das Wasser kalt?
Chúng tôi có thể lặn ở đây mà không gặp nguy hiểm không?
Können wir hier gefahrlos tauchen?
Có sóng dội nguy hiểm không?
Gibt es gefährlichen Sog?
Mấy giờ thì thủy triều lên?
Wann ist Flut?
Mấy giờ thì thủy triều xuống?
Wann ist Ebbe?
Có dòng nước mạnh nào không?
Gibt es gefährliche Strömungen?
Làm thế nào để tôi tới được đảo?
Wie komme ich zur Insel?
Có thuyền để đưa chúng tôi ra đó không?
Kann uns ein Boot bringen?