Tiếng Việt Tiếng Đức Bài học 80 Bài học về từ vựng

Tiếng Đức :: Bài học 80. Bãi biển: Tắm nắng

loading

Từ vựng :: Tiếng Đức Tiếng Việt

Am Strand
Tại bãi biển
Sonnen
Tắm nắng
Meer (das)
Biển
Welle (die)
Sóng
Sand (der)
Sand
Sonnenuntergang (der)
Hoàng hôn
Insel (die)
Đảo
See (der)
Hồ
Ozean (der)
Đại dương
Hafen (der)
Cảng
Bucht (die)
Vịnh
Küste (die)
Bờ biển
Flut (die)
Thủy triều lên
Ebbe (die)
Thủy triều xuống
Handtücher (die)
Khăn