Tiếng Việt Tiếng Đức Bài học 74 Bài học về từ vựng

Tiếng Đức :: Bài học 74. Thức ăn: Thịt

loading

Từ vựng :: Tiếng Đức Tiếng Việt

Rindfleisch (das)
Thịt bò
Kalbfleisch (das)
Schinken (der)
Giăm bông
Pute (die)
Gà tây
Ente (die)
Vịt
Speck (der)
Thịt lợn muối xông khói
Hotdog (der)
Bánh xúc xích
Hamburger (der)
Thịt băm viên
Steak (das)
Bò bít tết
Schweinefleisch (das)
Thịt lợn
Würstchen (das)
Xúc xích
Lammkotelett (das)
Sườn cừu
Schweinekotelett (das)
Sườn lợn