Bài học từ vựng Flashcard Trò chơi tìm nội dung khớp Trò chơi tic-tac-toe Trò chơi tập trung Trò chơi nghe

Tiếng Đức :: Bài học 65 Nhà hàng: Đồ ăn như thế nào?

Từ vựng

Bạn có thể lấy giúp tôi trái cây không?
Können Sie mir Obst bringen?
Cái này bẩn quá
Das ist schmutzig
Bạn có thể lấy thêm cho tôi chút nước không?
Können Sie mir noch etwas Wasser bringen?
Món kia ngon thật
Das war köstlich
Nó có cay không?
Ist es scharf?
Cá có tươi không?
Ist der Fisch frisch?
Chúng có ngọt không?
Sind sie süß?
Chua
Sauer
Thức ăn bị nguội
Das Essen ist kalt
Nó bị nguội
Es ist kalt