Tiếng Việt Tiếng Đức Bài học 41 Bài học về từ vựng

Tiếng Đức :: Bài học 41. Du lịch: Trên máy bay

loading

Từ vựng :: Tiếng Đức Tiếng Việt

Gepäckfach (das)
Ngăn hành lý
Klapptisch (der)
Bàn để khay ăn
Gang (der)
Lối đi
Reihe (die)
Hàng ghế
Sitzplatz (der)
Chỗ ngồi
Kissen (das)
Gối
Kopfhörer (der)
Tai nghe
Sicherheitsgurt (der)
Dây an toàn
Höhe (die)
Độ cao
Notausgang (der)
Lối thoát hiểm
Schwimmweste (die)
Phao cứu sinh
Tragfläche (die)
Cánh
Heck (das)
Đuôi