Tiếng Việt Tiếng Đức Bài học 40 Bài học về từ vựng

Tiếng Đức :: Bài học 40. Du lịch: Sân bay

loading

Từ vựng :: Tiếng Đức Tiếng Việt

Flughafen (der)
Sân bay
Flugzeug (das)
Máy bay
Flug (der)
Chuyến bay
Flugschein (der)
Vé
Pilot (der)
Phi công
Flugbegleiterin (die)
Tiếp viên
Flugnummer (die)
Số chuyến bay
Flugsteig (der)
Cửa lên máy bay
Bordkarte (die)
Phiếu lên máy bay
Reisepass (der)
Hộ chiếu
Handgepäck (das)
Hành lý xách tay
Koffer (der)
Va li
Gepäck (das)
Hành lý