Tiếng Việt Tây Ban Nha Bài học 74 Bài học về từ vựng

Tây Ban Nha :: Bài học 74. Thức ăn: Thịt

loading

Từ vựng :: Tây Ban Nha Tiếng Việt

Carne de res (la)
Thịt bò
Carne de ternera (la)
Jamón (el)
Giăm bông
Pavo (el)
Gà tây
Pato (el)
Vịt
Tocino (el)
Thịt lợn muối xông khói
Perro caliente(el)
Bánh xúc xích
Hamburguesa (la)
Thịt băm viên
Bistec (el)
Bò bít tết
Carne de puerco (la)
Thịt lợn
Filet mignon (el),
Thịt bò thăn
Chorizo (el)
Xúc xích
Chuleta de cordero (la)
Sườn cừu
Chuleta de cerdo (la)
Sườn lợn