Tiếng Việt Tây Ban Nha Bài học 38 Bài học về từ vựng

Tây Ban Nha :: Bài học 38. Cơ thể: Phần trên cơ thể

loading

Từ vựng :: Tây Ban Nha Tiếng Việt

Hombro (el)
Vai
Pecho (el)
Ngực
Espalda (la)
Lưng
Estómago (el)
Dạ dày
Cintura (la)
Eo
Torso (el)
Thân mình
Brazo (el)
Cánh tay
Codo (el)
Khuỷu tay
Antebrazo (el)
Cẳng tay
Muñeca (la)
Cổ tay
Mano (la)
Bàn tay
Dedo (el)
Ngón tay
Pulgar (el)
Ngón cái
Uña (la)
Móng tay