Bài học từ vựng Flashcard Trò chơi tìm nội dung khớp Trò chơi tic-tac-toe Trò chơi tập trung Trò chơi nghe

Tiếng Nga :: Bài học 77 Thực phẩm: Hải sản

Từ vựng

Рыба
Động vật có vỏ
Моллюск
Cá vược
Окунь
Cá hồi
Лосось
Tôm hùm
Омар
Cua
Краб
Con trai
Мидия
Con hàu
Устрица
Cá tuyết
Треска
Con trai
Вонголе
Tôm
Креветка
Cá ngừ
Тунец
Cá hồi
Форель
Cá bơn
Камбала
Cá mập
Акула