Bài học từ vựng Flashcard Trò chơi tìm nội dung khớp Trò chơi tic-tac-toe Trò chơi tập trung Trò chơi nghe

Tiếng Nga :: Bài học 42 Du lịch: Khởi hành và đến

Từ vựng

Xuất phát
Отправление
Cất cánh
Взлет
Hạ cánh
Посадка
Đường băng
Взлетно-посадочная полоса
Đến
Прибытие
Nhà ga
Здание аэровокзала
Khu vực không hút thuốc
Места для некурящих
Bộ phận hải quan
Таможня
Miễn thuế
Магазин беспошлинной торговли
Nhân viên an nình
Сотрудник службы безопасности
Máy chiếu X-quang
Рентгеновский аппарат для осмотра багажа
Mẫu khai nhận dạng
Удостоверение личности