Tiếng Việt Tiếng Nga Bài học 33 Bài học về từ vựng

Tiếng Nga :: Bài học 33. Đối lập: Chậm/nhanh

loading

Từ vựng :: Tiếng Nga Tiếng Việt

Медленный
Chậm
Быстрый
Nhanh
Пустой
Trống, đói
Полный
Đầy, no
Красивый
Xinh đẹp
Уродливый
Xấu xí
Шумный
Ồn ào
Тихий
Yên lặng
Сильный
Mạnh
Слабый
Yếu
Правда
Sự thật
Ложь
Lời nói dối
Твердый
Cứng
Мягкий
Mềm