Tiếng Việt Tiếng Nga Bài học 19 Bài học về từ vựng

Tiếng Nga :: Bài học 19. Màu sắc

loading

Từ vựng :: Tiếng Nga Tiếng Việt

Какого цвета?
Màu gì?
Красного
Là màu đỏ
Черный
Màu đen
Синий
Màu xanh dương
Зеленый
Màu xanh lá
Оранжевый
Màu da cam
Фиолетовый
Màu tím
Красный
Màu đỏ
Белый
Màu trắng
Желтый
Màu vàng
Серый
Màu xám
Золотистый
Màu vàng kim
Серебристый
Màu bạc