Bài học từ vựng Flashcard Trò chơi tìm nội dung khớp Trò chơi tic-tac-toe Trò chơi tập trung Trò chơi nghe

Tiếng Nga :: Bài học 17 Chỉ Dẫn: Xuống dưới sảnh

Từ vựng

Ngay phía trước
Вперед
Ở phía sau
Сзади
Tới phía trước
Спереди
Bên trong
Внутри
Bên ngoài
За пределами (снаружи)
Đây
Здесь
Đó, kia
Там
Dọc theo bức tường
Вдоль стены
Gần
Около
Quanh góc
За углом
Xa
Далеко
Tại bàn
За столом
Trong hàng
В очереди
Tầng dưới
Вниз
Tầng trên
Наверх
Dưới sảnh
По коридору