Bài học từ vựng Flashcard Trò chơi tìm nội dung khớp Trò chơi tic-tac-toe Trò chơi tập trung Trò chơi nghe

Tiếng Nga :: Bài học 15 Con số: 1000 đến 10,000.

Từ vựng

1000
тысяча
2000
два тысяча
3000
три тысяча
4000
четыре тысяча
5000
пять тысяча
6000
шесть тысяча
7000
семь тысяча
8000
восемь тысяча
9000
девять тысяча
10000
десять тысяча