Tiếng Việt Tiếng Nhật Bản Bài học 108 Bài học về từ vựng

Tiếng Nhật Bản :: Bài học 108. Máy tính: thuật ngữ về thư điện tử

loading

Từ vựng :: Tiếng Nhật Bản Tiếng Việt

waーdo rappu ワードラップ
Ngắt dòng tự động
saibaーsupeーsu サイバースペース
Không gian ảo
denshi meーruadoresu 電子メールアドレス
Địa chỉ email
adoresu chou アドレス帳
Sổ địa chỉ
uketori jin 受取人
Người nhận
supamu スパム
Thư rác
zenin ni henshin 全員に返信
Trả lời tất cả
tenpu fairu 添付ファイル
Tệp đính kèm
tenpu suru 添付する
Đính kèm
messeーji no midashi メッセージの見出し
Đầu đề tin nhắn
kenmei 件名
Tiêu đề