Tiếng Việt Tiếng Nhật Bản Bài học 107 Bài học về từ vựng

Tiếng Nhật Bản :: Bài học 107. Máy tính: Phụ kiện

loading

Từ vựng :: Tiếng Nhật Bản Tiếng Việt

kiーboーdo キーボード
Bàn phím
botan ボタン
Nút
rappu toppu konpyuーta ラップトップコンピュータ
Máy tính xách tay
mausu botan マウスボタン
Nút chuột
mausu paddo マウスパッド
Bàn di chuột
mausu マウス
Chuột
deーtabeーsu データベース
Cơ sở dữ liệu
kurippu boーdo クリップボード
Bộ nhớ tạm