Tiếng Việt Tiếng Nhật Bản Bài học 100 Bài học về từ vựng

Tiếng Nhật Bản :: Bài học 100. Văn phòng: Nội thất

loading

Từ vựng :: Tiếng Nhật Bản Tiếng Việt

teーburu テーブル
Bàn
kuzukago くずかご
Giỏ giấy loại
isu 椅子
Ghế
raudosupiーkaー ラウドスピーカー
Loa
furagu フラグ
Cờ
kore ha kare no tsukue desu ka これは彼の机ですか?
Đây là bàn làm việc của anh ấy phải không?
messeーji メッセージ
Tin nhắn
ranpu ランプ
Đèn
hikari 光
Ánh sáng