Tiếng Việt Tiếng Nhật Bản Bài học 97 Bài học về từ vựng

Tiếng Nhật Bản :: Bài học 97. Văn phòng: Trang thiết bị

loading

Từ vựng :: Tiếng Nhật Bản Tiếng Việt

fakkusu ki ファックス機
Máy fax
kopiー ki コピー機
Máy photo
denwa 電話
Điện thoại
taipuraitaー タイプライター
Máy đánh chữ
konpyuーta コンピュータ
Máy tính
gamen 画面
Màn hình
purinta ga dousa shi te i masu ka プリンタが動作していますか?
Máy in có hoạt động không?
disuku ディスク
Đĩa
dentaku 電卓
Máy tính