Tiếng Việt Tiếng Nhật Bản Bài học 83 Bài học về từ vựng

Tiếng Nhật Bản :: Bài học 83. Bãi biển: Hãy đi bơi

loading

Từ vựng :: Tiếng Nhật Bản Tiếng Việt

mizu 水
Nước
puーru プール
Bể bơi
kanshi in 監視員
Người cứu hộ ở bể bơi, bãi biển
biーto ban ビート板
Kickboard
shunoーkeru シュノーケル
Ống thở
shunoーkeringu シュノーケリング
Lặn có ống thở
saーfin サーフィン
Lướt sóng
suiei 水泳
Bơi
daibingu ダイビング
Lặn