Tiếng Việt Tiếng Nhật Bản Bài học 81 Bài học về từ vựng

Tiếng Nhật Bản :: Bài học 81. Bãi biển: Đồ mang đi biển

loading

Từ vựng :: Tiếng Nhật Bản Tiếng Việt

shaberu シャベル
Xẻng
mizugi 水着
Bộ áo tắm
suiei pantsu 水泳パンツ
Quần bơi
boーru ボール
Quả bóng
biーchi boーru ビーチボール
Bóng chơi trên bãi biển
biーchiparasoru ビーチパラソル
Dù che trên bãi biển
biーchi chea ビーチチェア
Ghế bãi biển
hiyake dome kuriーmu 日焼け止めクリーム
Kem chống nắng
hiyake dome 日焼け止め
Kem chống nắng