Tiếng Việt Tiếng Nhật Bản Bài học 77 Bài học về từ vựng

Tiếng Nhật Bản :: Bài học 77. Thực phẩm: Hải sản

loading

Từ vựng :: Tiếng Nhật Bản Tiếng Việt

sakana 魚
kai 貝
Động vật có vỏ
suzuki スズキ
Cá vược
sake サケ
Cá hồi
robusutaー ロブスター
Tôm hùm
kani カニ
Cua
muーrugai ムール貝
Con trai
kaki カキ
Con hàu
tara タラ
Cá tuyết
hamaguri ハマグリ
Con trai
ebi エビ
Tôm
maguro マグロ
Cá ngừ
masu マス
Cá hồi
karei カレイ
Cá bơn
same 鮫
Cá mập