Tiếng Việt Tiếng Nhật Bản Bài học 70 Bài học về từ vựng

Tiếng Nhật Bản :: Bài học 70. Thực phẩm: Trái cây

loading

Từ vựng :: Tiếng Nhật Bản Tiếng Việt

furuーtsu フルーツ
Trái cây
cheriー チェリー
Anh đào
ichigo 苺
Dâu
remon レモン
Chanh
appuru アップル
Táo
orenji オレンジ
Cam
nashi 梨
banana バナナ
Chuối
budou 葡萄
Nho
gureーpufuruーtsu グレープフルーツ
Bưởi
suika スイカ
Dưa hấu
painappuru パイナップル
Dứa
ume 梅
Mận
piーchi ピーチ
Đào