Tiếng Việt Tiếng Nhật Bản Bài học 55 Bài học về từ vựng

Tiếng Nhật Bản :: Bài học 55. Quanh thành phố: Giao thông

loading

Từ vựng :: Tiếng Nhật Bản Tiếng Việt

koutsuu 交通
Giao thông
takushiー wo onegai shi masu タクシーをお願いします
Tôi cần một xe taxi
haiattohoteru made onegai shi masu ハイアットホテルまでお願いします
Tôi cần phải đi đến khách sạn Hyatt
unchin ha ikura desu ka 運賃はいくらですか?
Giá vé là bao nhiêu?
koutsuu 交通
Giao thông
herikoputaー ヘリコプター
Máy bay trực thăng
hikouki 飛行機
Máy bay
ressha 列車
Xe lửa
chikatetsu no eki 地下鉄の駅
Ga xe điện ngầm
jitensha 自転車
Xe đạp
torakku トラック
Xe tải
jidousha 自動車
Xe hơi
chuusha jou 駐車場
Gara đỗ xe
paーkingumeーtaー パーキングメーター
Cột thu phí đỗ xe