Tiếng Việt Tiếng Nhật Bản Bài học 43 Bài học về từ vựng

Tiếng Nhật Bản :: Bài học 43. Du lịch: hành lý của tôi ở đâu?

loading

Từ vựng :: Tiếng Nhật Bản Tiếng Việt

tenimotsu uketori sho 手荷物受取所
Khu vực khai báo hành lý
konbeyaー beruto コンベヤーベルト
Băng tải
tenimotsu kaーto 手荷物カート
Xe đẩy hành lý
tenimotsu uketori sho no chiketto 手荷物受取所のチケット
Vé hành lý
nimotsu funshitsu 荷物紛失
Hành lý thất lạc
ishitsu butsu toriatsukai sho 遺失物取扱所
Bộ phận hành lý thất lạc
poーtaー ポーター
Nhân viên khuân vác
erebeーtaー エレベーター
Thang máy
ugoku hodou 動く歩道
Lối đi tự động
ideguchi 出口
Lối ra
ryougae sho 両替所
Đổi ngoại tệ
basutei バス停
Trạm xe buýt
rentakaー レンタカー
Thuê ô tô