Tiếng Việt Tiếng Nhật Bản Bài học 41 Bài học về từ vựng

Tiếng Nhật Bản :: Bài học 41. Du lịch: Trên máy bay

loading

Từ vựng :: Tiếng Nhật Bản Tiếng Việt

nimotsu shitsu 荷物室
Ngăn hành lý
toreー teーburu トレーテーブル
Bàn để khay ăn
tsuuro 通路
Lối đi
retsu 列
Hàng ghế
zaseki 座席
Chỗ ngồi
makura 枕
Gối
heddo fon ヘッドフォン
Tai nghe
shiーtoberuto シートベルト
Dây an toàn
hyoukou 標高
Độ cao
hijouguchi 非常口
Lối thoát hiểm
kyuumeidoui 救命胴衣
Phao cứu sinh
tsubasa 翼
Cánh
o bu 尾部
Đuôi