Tiếng Việt Tiếng Nhật Bản Bài học 38 Bài học về từ vựng

Tiếng Nhật Bản :: Bài học 38. Cơ thể: Phần trên cơ thể

loading

Từ vựng :: Tiếng Nhật Bản Tiếng Việt

kata 肩
Vai
mune 胸
Ngực
senaka 背中
Lưng
onaka お腹
Dạ dày
uesuto ウエスト
Eo
doutai 胴体
Thân mình
ude 腕
Cánh tay
hiji 肘
Khuỷu tay
zenwan 前腕
Cẳng tay
tekubi 手首
Cổ tay
te 手
Bàn tay
yubi 指
Ngón tay
oyayubi 親指
Ngón cái
tsume 爪
Móng tay