Tiếng Việt Tiếng Nhật Bản Bài học 33 Bài học về từ vựng

Tiếng Nhật Bản :: Bài học 33. Đối lập: Chậm/nhanh

loading

Từ vựng :: Tiếng Nhật Bản Tiếng Việt

osoi 遅い
Chậm
hayai 速い
Nhanh
sora no 空の
Trống, đói
ichi hai 一杯
Đầy, no
utsukushii 美しい
Xinh đẹp
minikui 醜い
Xấu xí
souzoushii 騒々しい
Ồn ào
shizuka na 静かな
Yên lặng
tsuyoi 強い
Mạnh
yowai 弱い
Yếu
shinjitsu 真実
Sự thật
uso 嘘
Lời nói dối
katai 固い
Cứng
yawarakai 柔らかい
Mềm