Tiếng Việt Tiếng Nhật Bản Bài học 32 Bài học về từ vựng

Tiếng Nhật Bản :: Bài học 32. Đối lập: Lạnh/nóng

loading

Từ vựng :: Tiếng Nhật Bản Tiếng Việt

tsumetai 冷たい
Lạnh
atsui 熱い
Nóng
akarui 明るい
Sáng
kurai 暗い
Tối
warui 悪い
Xấu
yoi 良い
Tốt
ichi nin de 一人で
Một mình
issho ni 一緒に
Cùng nhau
nure ta ぬれた
Ướt
kawai ta 乾いた
Khô
to tomo ​​ ni ととも​​に
Với
nashi ni なしに
Không có