Tiếng Việt Tiếng Nhật Bản Bài học 25 Bài học về từ vựng

Tiếng Nhật Bản :: Bài học 25. Thời gian: các tháng trong năm

loading

Từ vựng :: Tiếng Nhật Bản Tiếng Việt

tsuki 月
Các tháng trong năm
ichigatsu 1月
Tháng Giêng
nigatsu 2月
Tháng Hai
sangatsu 3月
Tháng Ba
shigatsu 4月
Tháng Tư
gogatsu 5月
Tháng Năm
rokugatsu 6月
Tháng Sáu
shichigatsu 7月
Tháng Bảy
hachigatsu 8月
Tháng Tám
kugatsu 9月
Tháng Chín
juugatsu 10月
Tháng Mười
juuichigatsu 11月
Tháng Mười một
juunigatsu 12月
Tháng Mười hai