Tiếng Việt Tiếng Nhật Bản Bài học 17 Bài học về từ vựng

Tiếng Nhật Bản :: Bài học 17. Chỉ Dẫn: Xuống dưới sảnh

loading

Từ vựng :: Tiếng Nhật Bản Tiếng Việt

massugu mae ni 真っ直ぐ前に
Ngay phía trước
ushiro ni 後ろに
Ở phía sau
mae ni 前に
Tới phía trước
chuu ni 中に
Bên trong
soto ni 外に
Bên ngoài
koko ni ここに
Đây
asoko ni あそこに
Đó, kia
chikaku ni 近くに
Gần
tooku ni 遠くに
Xa
kabe ni so tte 壁に沿って
Dọc theo bức tường
kaku wo maga tta tokoro ni 角を曲がった所に
Quanh góc
desuku ni デスクに
Tại bàn
retsu ni 列に
Trong hàng
shita kai ni 下階に
Tầng dưới
ue kai ni 上階に
Tầng trên
rouka no saki ni 廊下の先に
Dưới sảnh