Học Tây Ban Nha

Bài học 63. Nhà hàng: Tại bàn ăn


Please wait

Loading. Please be patient

<< BACK
PLAY AGAIN
PLAY
STOP
NEXT >>
PAGE UP
PAGE DOWN
HELP
ON
OFF
Check Answer
Yes
No
Listen Again
  Flip Card  
Show English First
Show Spanish First
Show Other Side First
    Find Next    
Chinese sounds:
Dutch sounds:
Spanish sounds:
English sounds:
French sounds:
German sounds:
Portuguese sounds:
Italian sounds:
Japanese sounds:
Polish sounds:
Russian sounds:
 

Từ vựng

Tiếng Việt

Tây Ban Nha

Đồ uống
Bebida (la)
Với đá
Con hielo por favor
Muỗng
Cuchara (la)
Dao
Cuchillo (el)
Nĩa
Tenedor (el)
Ly, cốc
Vaso (el)
Đĩa
Plato (el)
Đĩa để lót tách
Platillo (el)
Tách, chén
Taza (la)
Tôi cần một cái khăn ăn
Necesito una servilleta
Tôi không muốn hạt tiêu
No quiero pimienta
Lọ tiêu
Pimentero (el)
Bạn có thể đưa giúp tôi muối được không?
¿Me pasa la sal?
Lọ muối
Salero (el)